Shkupi
Macedonia Bắc
Shkupi Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Shkupi ghi bàn cứ mỗi 204 phút trong 1. MFL
Shkupi ghi trung bình 0.44 bàn mỗi trận
Shkupi là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt 1. MFL
Shkupi không ghi được bàn trong 65% tại 1. MFL
Bàn thua
Shkupi để thủng lưới cứ mỗi 24 phút tại 1. MFL
Shkupi để thủng lưới trung bình 3.82 bàn mỗi trận
Shkupi đạt được 3% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shkupi đã tham gia trong 1. MFL
Shkupi tổng số bàn thắng mỗi trận 4.26 trong mỗi trận tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Shkupi tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 45% đối với Shkupi tại 1. MFL
CDG thống kê
Shkupi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại 1. MFL
Shkupi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại 1. MFL
Shkupi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại 1. MFL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Shkupi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong 1. MFL
Shkupi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong 1. MFL
Shkupi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong 1. MFL
Shkupi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong 1. MFL
Shkupi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong 1. MFL
Shkupi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong 1. MFL
Kèo Chấp Thống Kê
Shkupi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 39% trong 1. MFL
Trong hiệp một, Shkupi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 50% trong 1. MFL
Trong hiệp hai, Shkupi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 50% trong 1. MFL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Shkupi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Shkupi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Shkupi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Shkupi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Shkupi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Shkupi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Phạt Góc Thống Kê
Shkupi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Shkupi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Shkupi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Shkupi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Shkupi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Shkupi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Shkupi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 26 | 5 | 2 | 80:21 | 59 | 83 | |
| 2 | 33 | 23 | 5 | 5 | 67:30 | 37 | 74 | |
| 3 | 33 | 19 | 5 | 9 | 68:28 | 40 | 62 | |
| 4 | 33 | 16 | 5 | 12 | 59:36 | 23 | 53 | |
| 5 | 33 | 14 | 6 | 13 | 59:47 | 12 | 48 | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 50:53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 11 | 9 | 13 | 40:54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 41:42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | 46:56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 42:57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 9 | 6 | 18 | 45:58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 0 | 1 | 32 | 15:130 | -115 | 1 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Shkupi Biệt đội
No data for selected season